Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
luger
C2
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
l
uː
ʒ
.
ə
(ɹ)/
Nghĩa chính
1
Vận động viên luge
danh từ
Someone who competes in the luge.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
luger
Dạng gốc
(base form)
luger
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
luge
+
-er
AI
1
Vận động viên luge
1
Vận động viên luge
1
Vận động viên luge