Dịch

lucrativeness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính có lợi, tính sinh lợidanh từkhông đếm được (uncountable)The property of being lucrative.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .

Nguồn gốc (etymology)

AI