Nghĩa chính
- Một người có sự may mắn đáng kinh ngạcdanh từSomeone with astounding good luck.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lucky duckDạng gốc (base form)
- lucky ducksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lucky ducklingdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với lucky duck |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .