Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lucanthone
danh từ
(noun)
/
l
uː
ˈ
k
æ
n
θ
əʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Loại thuốc đặc biệt được sử dụng trong hóa trị
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A particular drug used in chemotherapy.
AI
1
Loại thuốc đặc biệt được sử dụng trong hóa trị
1
Loại thuốc đặc biệt được sử dụng trong hóa trị
1
Loại thuốc đặc biệt được sử dụng trong hóa trị