loyalism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lòng trung nghĩa, lòng trung kiêndanh từkhông đếm được (uncountable)The property of being a loyalist.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- loyalismDạng gốc (base form)
- loyalismsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ; [] .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha