Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
loyal follower
US
/ˈ
l
ɔɪ
ə
l
ˈ
f
ɑ
l
oʊ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người ủng hộ trung thành
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
loyal followers
Người theo dõi trung thành
AI
1
Người ủng hộ trung thành
1
Người ủng hộ trung thành
1
Người ủng hộ trung thành