Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lower school
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
l
aʊ
ə
ˈ
s
k
uː
l
/
US
/ˈ
l
oʊ
.ɚ ˈ
s
k
u
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với first school
danh từ
Synonym of first school.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lower school
Dạng gốc
(base form)
lower school
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
first school
AI
1
Đồng nghĩa với first school
1
Đồng nghĩa với first school
1
Đồng nghĩa với first school