Dịch

Lowell

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 17 nghĩa
  1. Họ từ Anglo-Norman, một biến thể của Lovelldanh từ riêngA surname from Anglo-Norman, a variant of Lovell.
  2. Tên riêng của nam giới được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
  3. Thành phố ở Quận Benton, Arkansasdanh từ riêngA city in Benton County, Arkansas.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Marion, Florida; được đặt tên theo thành phố ở Massachusettsdanh từ riêngAn unincorporated community in Marion County, Florida; named for the city in Massachusetts.

17 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 17
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Idaho
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Idaho, Idaho; được đặt theo tên giám đốc bưu điện Henry LowellAn unincorporated community in Idaho County, Idaho; named for postmaster Henry Lowell.

AI