Nghĩa chính
Thêm 17 nghĩa- Họ từ Anglo-Norman, một biến thể của Lovelldanh từ riêngA surname from Anglo-Norman, a variant of Lovell.
- Tên riêng của nam giới được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
- Thành phố ở Quận Benton, Arkansasdanh từ riêngA city in Benton County, Arkansas.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Marion, Florida; được đặt tên theo thành phố ở Massachusettsdanh từ riêngAn unincorporated community in Marion County, Florida; named for the city in Massachusetts.
Họ từ (word family)
cùng gốc Lowell- LowellianLiên quan đến Percival Lawrence Lowell (1855–1916), nhà văn và nhà thiên văn học, người đã thúc đẩy suy đoán rằng có kênh đào trên sao Hỏatính từ
- LowelliteNgười đến từ hoặc cư trú tại Lowell, Massachusettsdanh từ
- LowellesqueGợi nhớ các tác phẩm của Robert Lowell (1917–1977), nhà thơ người Mỹtính từ
17 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 17
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Idaho
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Idaho, Idaho; được đặt theo tên giám đốc bưu điện Henry LowellAn unincorporated community in Idaho County, Idaho; named for postmaster Henry Lowell.