Dịch

low-tech

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đơn giản, không phức tạp, nguyên thủy, không sử dụng công nghệ tiên tiếntính từSimple, uncomplicated, primitive, not involving advanced technology.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • , chrome-and-glass , , .
  • candle-making , , . 10 . — .
  • Rwanda's . .

AI