low-tech
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đơn giản, không phức tạp, nguyên thủy, không sử dụng công nghệ tiên tiếntính từSimple, uncomplicated, primitive, not involving advanced technology.
Ví dụ
- , chrome-and-glass , , .
- candle-making , , . 10 . — .
- Rwanda's . .