Dịch

low-paying

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Trả ở mức thấp hoặc không đủtính từThat pays at a low or insufficient rate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. low-payingDạng gốc (base form)
  2. lower-paying (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
  3. lowest-paying (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)

So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .

AI