Dịch

high-paying

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Trả ở mức cao hoặc đủ; được trả lương caotính từThat pays at a high or sufficient rate; well-paid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. high-payingDạng gốc (base form)
  2. higher-paying (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
  3. highest-paying (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)

So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI