high-paying
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Trả ở mức cao hoặc đủ; được trả lương caotính từThat pays at a high or sufficient rate; well-paid.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- high-payingDạng gốc (base form)
- higher-paying (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
- highest-paying (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- .
- .
- .