low-minded
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có tính cách thô lỗ, thiếu tinh tế, thô tụctính từHaving a coarse, unrefined, vulgar demeanor.
- Thật đáng khinh bỉtính từDishonorable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- low-mindedDạng gốc (base form)
- more low-mindedSo sánh hơn (comparative)
- most low-mindedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| low-mindedlytrạng từ | trạng từ | Một cách thấp hèn |
| low-mindednessdanh từ | danh từ | Tính tầm thường, tính hèn kém |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- , , , .
- ? .