Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
low risk
US
/ˈ
l
oʊ
ˈɹ
ɪ
s
k
/
Nghĩa chính
1
Rủi ro thấp
Ví dụ
This
investment
carries
low
risk
.
Khoản đầu tư này mang rủi ro thấp.
Xuất hiện ở từ khác
risk
kết hợp
rủi ro thấp
AI
1
Rủi ro thấp
1
Rủi ro thấp
1
Rủi ro thấp