Nghĩa chính
- Tình ca, tình khúcdanh từA song about love; a song that expresses amorous feelings.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- love songDạng gốc (base form)
- love songsSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- songkết hợpbản tình ca, bài hát tình yêu
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạilove song“a song about love”
Ví dụ
- .
- .
- .