Dịch

lovage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cần núidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A perennial Mediterranean herb, of species Levisticum officinale, with odor and flavor resembling celery.
  2. Loại rượu làm từ loại thảo mộc nàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A liquor made from this herb.
  3. Nhiều loài khác nhau trong chi Ligusticum (thường có tính từ để phân biệt với Leviticum)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Various species in the genus Ligusticum (generally with an adjective to differentiate them from Levisticum)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lovageDạng gốc (base form)
  2. lovagesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Szechuan lovagedanh từLigusticum striatum (đồng nghĩa Oreocome striata), chuanxiong
Scots lovageChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiloveache
  2. từ tiếng Anglo-Normanluvasche
  3. từ tiếng Pháp cổluvache

Ngôn ngữ khác

AI