Dịch

lovability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính đáng yêu, tính dễ thươngdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being lovable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lovabilityDạng gốc (base form)
  2. lovabilitiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI