Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
loungecore
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhạc dễ nghe
danh từ
không đếm được
(uncountable)
easy listening music
Nguồn gốc
(etymology)
lounge
+
-core
AI
1
Nhạc dễ nghe
1
Nhạc dễ nghe
1
Nhạc dễ nghe