Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
lounge suit
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
aʊ
n
dʒ
ˈ
s
u
t
/
Nghĩa chính
1
Bộ thường phục
danh từ
A man’s suit.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lounge suit
Dạng gốc
(base form)
lounge suit
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
A
little
bald-headed
man
with
huge
horn-rimmed
spectacles
,
and
a
very
handsome
and
athletic
youth
in
a
blue
lounge-suit
completed
the
group
.
AI
1
Bộ thường phục
1
Bộ thường phục
1
Bộ thường phục