Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
louie
là dạng khác của
looey
looey
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trung úy
danh từ
lieutenant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
looey
Dạng gốc
(base form)
looey
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
teniente
Trung úy
lugarteniente
Phó, trung úy
AI
1
Trung úy
1
Trung úy
1
Trung úy