Dịch

louie là dạng khác của looey

looey

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trung úydanh từlieutenant

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. looeyDạng gốc (base form)
  2. looeysSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI