Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
loudounite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoáng chất đơn tà chứa canxi, hydro, oxy, silicon, natri và zirconi
danh từ
A monoclinic mineral containing calcium, hydrogen, oxygen, silicon, sodium, and zirconium.
Nguồn gốc
(etymology)
Loudoun
+
-ite
AI
1
Khoáng chất đơn tà chứa canxi
1
Khoáng chất đơn tà chứa canxi
1
Khoáng chất đơn tà chứa canxi