Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lotus effect
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
l
əʊ
t
ə
s
ɪ
ˈ
f
ɛ
k
t
/
US
/ˈ
l
oʊ
t
ə
s
ə
ˈ
f
ɛ
k
t
/
Nghĩa chính
1
Hiệu ứng lá sen
danh từ
The superhydrophobicity associated with the leaves of the lotus plant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lotus effect
Dạng gốc
(base form)
lotus effect
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hiệu ứng lá sen
1
Hiệu ứng lá sen
1
Hiệu ứng lá sen