Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lotiform
tính từ
(adjective)
/ˈ
l
əʊ
t
ɪ
f
ɔː
(ɹ)
m
/
Nghĩa chính
1
Hình hoa sen
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having the form of, or decorated with, lotus flowers
Nguồn gốc
(etymology)
lotus
+
-iform
AI
1
Hình hoa sen
1
Hình hoa sen
1
Hình hoa sen