Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Gái mại dâm ở trạm dừng xe tảidanh từA prostitute at a truck stop.
- Cô gái lảng vảng ở bất kỳ địa điểm nào có thể mô tả là rất nhiều, tìm kiếm một cuộc gặp gỡ tình dụcdanh từA girl who loiters at any location that can be described as a lot, looking for a sexual encounter.
- Người nghèo và thất họcdanh từA poor and uneducated person.
- Nhân viên bán hàng tại một đại lý ô tôdanh từA salesperson at an automobile dealership.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lot lizardDạng gốc (base form)
- lot lizardsSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Khách hàng tại đại lý ô tô gặp khó khăn khi bán một chiếc xe
- A customer at an automobile dealership to whom a vehicle is difficult to sell.
Ví dụ
- ' .
- : .
- — ' , , .