Dịch

lost labour

cụm từ (phrase)
UK/ˈlɒst ˈleɪ.bə/US/ˈlɔst ˈleɪ.bɚ/

Nghĩa chính

  1. Những cố gắng vô ích, những nỗ lực uổng côngcụm từ

AI