Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
losing line
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
u
z
ɪ
ŋ
ˈ
l
aɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với losing streak
danh từ
Synonym of losing streak (“uninterrupted series of losses”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
losing line
Dạng gốc
(base form)
losing line
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
losing streak
AI
1
Đồng nghĩa với losing streak
1
Đồng nghĩa với losing streak
1
Đồng nghĩa với losing streak