Nghĩa chính
- Mất kiên nhẫnđộng từTo become impatient.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- lose patienceNguyên thể (infinitive)
- loses patienceNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- lost patience (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- losing patiencePhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Ví dụ
- .
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- patiencekết hợpmất kiên nhẫn