Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lose prestige
US
/ˈ
l
u
z
p
ɹɛˈ
s
t
i
ʒ
/
Nghĩa chính
1
Mất uy tín
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
desprestigio
Mất uy tín
desacreditado
Mất uy tín; rơi khỏi ân sủng
AI
1
Mất uy tín
1
Mất uy tín
1
Mất uy tín