Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lose one's reckoning
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈ
l
uː
z
w
ʌ
n
z
ˈɹɛ
k
ə
n
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
l
u
z
w
ʌ
n
z
ˈɹɛ
k
ə
n
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Rối trí, hoang mang
cụm từ
AI
1
Rối trí
1
Rối trí
1
Rối trí