Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
lose contact with
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈ
l
uː
z
k
ə
n
ˈ
t
æ
k
t
w
ɪ
ð
/
US
/ˈ
l
u
z
ˈ
k
ɑ
n
t
æ
k
t
w
ɪ
θ
/
Nghĩa chính
1
Mất bóng (ai); đứt liên lạc với (ai); không gặp (ai)
cụm từ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
lose contact with someone
Mất liên lạc với ai
AI
1
Mất bóng (ai)
1
Mất bóng (ai)
1
Mất bóng (ai)