Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lopezite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoáng chất cromat triclinic màu đỏ hiếm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A rare red triclinic chromate mineral.
Nguồn gốc
(etymology)
López
+
-ite
AI
1
Khoáng chất cromat triclinic màu đỏ hiếm
1
Khoáng chất cromat triclinic màu đỏ hiếm
1
Khoáng chất cromat triclinic màu đỏ hiếm