Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lop down
động từ
(verb)
UK
/ˌ
l
ɒ
p
ˈ
d
aʊ
n
/
US
/ˌ
l
ɑ
p
ˈ
d
æ
ʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Rơi xuống; ngồi xuống
động từ
To fall down; to sit down.
AI
1
Rơi xuống
1
Rơi xuống
1
Rơi xuống