Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
loose-leaf tea
Nghĩa chính
1
Trà lá tơi
Ví dụ
I
buy
loose-leaf
tea
at
the
market
.
Tôi mua trà lá tơi ở chợ.
Xuất hiện ở từ khác
tea
kết hợp
trà lá tơi
AI
1
Trà lá tơi
1
Trà lá tơi
1
Trà lá tơi