Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
loose hold
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
l
u
s
ˈ
h
oʊ
l
d
/
Nghĩa chính
1
Buông ra, bỏ ra
cụm từ
AI
1
Buông ra
1
Buông ra
1
Buông ra