Nghĩa chính
- Bước nhảy cạnh bắt đầu từ mép ngoài, phía sau, trong đó vận động viên trượt băng xoay một đến bốn lầndanh từAn edge jump taking off from a backward, outside edge, in which the skater rotates one to four times.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- loop jumpDạng gốc (base form)
- loop jumpsSố nhiều (plural)