Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
loom weight
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
u
m
ˈ
w
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Vật dùng để cân các sợi dọc trên khung dệt có trọng lượng dọc
danh từ
Object used to weigh down the warp threads on a warp-weighted loom.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
loom weight
Dạng gốc
(base form)
loom weight
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Vật dùng để cân các sợi dọc trên khung dệt có trọng lượng dọc
1
Vật dùng để cân các sợi dọc trên khung dệt có trọng lượng dọc
1
Vật dùng để cân các sợi dọc trên khung dệt có trọng lượng dọc