look-back
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cái nhìn theo hướng lạc hậu hoặc hồi tưởng; một cái nhìn bổ sung hoặc thứ cấp; một đánh giádanh từA look in a backward or retrospective manner; an additional or secondary look; a review.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- look-backDạng gốc (base form)
- look-backsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lookback timedanh từ | danh từ | Khoảng thời gian trôi qua kể từ thời điểm ánh sáng được phát hiện trên Trái đất và thời điểm nó được phát ra ban đầu từ nguồn |