Dịch

look-back

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái nhìn theo hướng lạc hậu hoặc hồi tưởng; một cái nhìn bổ sung hoặc thứ cấp; một đánh giádanh từA look in a backward or retrospective manner; an additional or secondary look; a review.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. look-backDạng gốc (base form)
  2. look-backsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

lookback timedanh từKhoảng thời gian trôi qua kể từ thời điểm ánh sáng được phát hiện trên Trái đất và thời điểm nó được phát ra ban đầu từ nguồn

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .

AI