Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
look you
thán từ
(interjection)
UK
/ˈ
l
ʊ
k
j
uː
/
US
/ˈ
l
ʊ
k
j
u
/
Nghĩa chính
1
Xem ở đây
thán từ
see here
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
look young
Trông trẻ trung
look younger
Trông trẻ hơn
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
sithee
Ví dụ
"
How
do
I
look
?
" "
You
look
fine
.
"
Look
,
you
can
always
stay
here
.
Look
,
you
need
to
calm
down
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Xem ở đây
1
Xem ở đây
1
Xem ở đây