Dịch

look through blue glasses

cụm từ (phrase)
UK/ˈlʊk ˈθɹuː ˈbluː ˈɡlɑːsɪz/US/ˈlʊk ˈθɹu ˈblu ˈɡlæsɪz/

Nghĩa chính

  1. Nhìn (sự việc... ) một cách bi quan yếm thếcụm từ

AI