Dịch

look sharp

động từ (verb)
UK/ˈlʊk ˈʃɑːp/US/ˈlʊk ˈʃɑɹp/

Nghĩa chính

  1. Chú ý; hãy cảnh giácđộng từPay attention; be alert.
  2. Nhanh lên; làm việc nhanh chóngđộng từHurry up; work quickly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. look sharpNguyên thể (infinitive)
  2. looks sharpNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. looked sharpQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. looking sharpPhân từ I (present participle)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ? / , . / , , .
  • .
  • !

AI