Nghĩa chính
- Chú ý; hãy cảnh giácđộng từPay attention; be alert.
- Nhanh lên; làm việc nhanh chóngđộng từHurry up; work quickly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- look sharpNguyên thể (infinitive)
- looks sharpNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- looked sharpQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- looking sharpPhân từ I (present participle)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ? / , . / , , .
- .
- !