Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
look about
UK
/ˈ
l
ʊ
k
ə
ˈ
b
aʊ
t
/
US
/ˈ
l
ʊ
k
ə
ˈ
b
ʌ
ʊ
t
/
Nghĩa chính
1
Đợi chờ
Cụm động từ
(phrasal verb)
look about
for
Tìm kiếm; nhìn quanh
Xuất hiện ở từ khác
about
kết hợp
nhìn quanh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
等待
děng dài
Chờ đợi, đợi chờ
Ví dụ
Look
about
and
make
sure
everyone
is
safe
.
Hãy nhìn quanh và bảo đảm mọi người đều an toàn.
AI
1
Đợi chờ
1
Đợi chờ
1
Đợi chờ