Dịch

look about

UK/ˈlʊk əˈbaʊt/US/ˈlʊk əˈbʌʊt/

Nghĩa chính

  1. Đợi chờ

Cụm động từ (phrasal verb)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Hãy nhìn quanh và bảo đảm mọi người đều an toàn.

AI