Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
longship
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Loại tàu hải quân do người Viking chế tạo
danh từ
A type of naval vessel made by the Vikings.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
longship
Dạng gốc
(base form)
longship
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
longships
had
two
methods
of
propulsion
:
oars
and
sail
.
Nguồn gốc
(etymology)
long
+
ship
từ tiếng Anh trung đại
*langschip
từ tiếng Anh cổ
langsċip
“a longship, a large warship”
AI
1
Loại tàu hải quân do người Viking chế tạo
1
Loại tàu hải quân do người Viking chế tạo
1
Loại tàu hải quân do người Viking chế tạo