Dịch

longship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại tàu hải quân do người Viking chế tạodanh từA type of naval vessel made by the Vikings.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. longshipDạng gốc (base form)
  2. longshipsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • : .

Nguồn gốc (etymology)

longship

  1. từ tiếng Anh trung đại*langschip
  2. từ tiếng Anh cổlangsċip“a longship, a large warship”

AI