Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
longeron
danh từ
(noun)
/ˈ
l
ɒ
n
ʒ
ə
ɹ
ɒ
n
/
Nghĩa chính
1
Thân (máy bay)
danh từ
A thin strip of wood or metal, to which the skin of an aircraft is fastened.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
longeron
Dạng gốc
(base form)
longeron
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
longeron
AI
1
Thân (máy bay)
1
Thân (máy bay)
1
Thân (máy bay)