Dịch

long-windedly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách dài dòng; sử dụng nhiều cụm từ dài hơn mức cần thiếttrạng từIn a long-winded manner; employing more lengthy phrasing than required.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , — , — , , — .
  • , : , , , .

AI