long-suffering
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhẫn nại, kiên nhẫn, chịu đựngtính từHaving endured mental or physical discomfort for a protracted period of time patiently or without complaint.
- Độ bền lâu dài hoặc sự kiên nhẫndanh từkhông đếm được (uncountable)Long endurance or patience.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- long-sufferingDạng gốc (base form)
- more long-sufferingSo sánh hơn (comparative)
- longer-suffering (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
- longest-suffering (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
- most long-sufferingSo sánh nhất (superlative)
So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| long-sufferingnessdanh từ | danh từ | Tính chịu đựng lâu dài |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nhẫn nại
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , 1970 .
- , .
- , .