Nghĩa chính
- Quãng đường đi bộ dài
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| take a long walk on a short pierđộng từ | động từ | Dùng để bảo ai đó hãy đi đi hoặc yêu cầu của họ sẽ không được đáp ứng |
Ví dụ
- .Đến bãi biển phải đi bộ khá xa.
Xuất hiện ở từ khác
- walkkết hợpquãng đường đi bộ dài