Dịch

long row to hoe

danh từ (noun)
UK/ˈlɒŋ ˈɹəʊ tə ˈhəʊ/US/ˈlɑŋ ˈɹoʊ tə ˈhoʊ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Nhiệm vụ hoặc tập hợp các nhiệm vụ khó khăn, gian khổ; một dự án kéo dài và đòi hỏi khắt khedanh từA difficult, arduous task or set of tasks; a lengthy, demanding project.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. long row to hoeDạng gốc (base form)
  2. long rows to hoe (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • Japan's six-year . “ ,” .
  • “Don’t you’ve . . . ? I’ve . . . .” “, you’ve .”

AI