Nghĩa chính
- Bờ cỏ của đường công cộng, được sử dụng làm nguồn đồng cỏ cho gia súc, cừu, v.v., trong thời gian hạn hán; con đường chứng khoán đưa ra thị trườngdanh từkhông đếm được (uncountable)The grass verge of a public road, used as a source of pasture for cattle, sheep, etc, in times of drought; the stock route to market.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- long paddockDạng gốc (base form)
- long paddocksSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
- , , .