Dịch

long green

danh từ (noun)
UK/ˈlɒŋ ˈɡɹiːn/US/ˈlɑŋ ˈɡɹin/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Tiền, đặc biệt là dưới dạng tiền mặtdanh từkhông đếm được (uncountable)Money, especially in the form of cash.

Ví dụ

  • ", poiper woikin' runnin' ."
  • apple-trees , .
  • .

AI