Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
long exact sequence
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
ɑ
ŋ
ɪ
ɡ
ˈ
z
æ
k
t
ˈ
s
i
.
k
w
ɛ
n
s
/
Nghĩa chính
1
Chuỗi chính xác với vô số số hạng đếm được
danh từ
An exact sequence with countably infinitely many terms.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
long exact sequence
Dạng gốc
(base form)
long exact sequence
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chuỗi chính xác với vô số số hạng đếm được
1
Chuỗi chính xác với vô số số hạng đếm được
1
Chuỗi chính xác với vô số số hạng đếm được