Dịch

long coats

danh từ (noun)
UK/ˈlɒŋ ˈkəʊts/US/ˈlɑŋ ˈkoʊts/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với long clothesdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Synonym of long clothes (“clothes for young infants”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI